注射器械 zhù shè qì xiè · chú xạ khí giới Hán Việt: chú xạ khí giới · Pinyin: zhù shè qì xiè Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 器 (khí) + 械 (giới)Pinyinzhù shè qì xièHán Việtchú xạ khí giớiCấu tạo注 + 射 + 器 + 械 · chú + xạ + khí + giới nghĩa thành phần: chú + xạ + khí + giới