注射疫苗 zhù shè yì miáo · chú xạ dịch miêu Hán Việt: chú xạ dịch miêu · Pinyin: zhù shè yì miáo Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Pinyinzhù shè yì miáoHán Việtchú xạ dịch miêuCấu tạo注 + 射 + 疫 + 苗 · chú + xạ + dịch + miêu nghĩa thành phần: chú + xạ + dịch + miêu