注射能力 chú xạ năng lực Hán Việt: chú xạ năng lực Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtchú xạ năng lựcCấu tạo注 + 射 + 能 + 力 · chú + xạ + năng + lực nghĩa thành phần: chú + xạ + năng + lực Nghĩa EngCihui injectability