注射部位 zhù shè bù wèi · chú xạ bộ vị Hán Việt: chú xạ bộ vị · Pinyin: zhù shè bù wèi Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 部 (bộ) + 位 (vị)Pinyinzhù shè bù wèiHán Việtchú xạ bộ vịCấu tạo注 + 射 + 部 + 位 · chú + xạ + bộ + vị nghĩa thành phần: chú + xạ + bộ + vị