注意動向 chú ý động hướng Hán Việt: chú ý động hướng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 動 (động) + 向 (hướng)Hán Việtchú ý động hướngCấu tạo注 + 意 + 動 + 向 · chú + ý + động + hướng nghĩa thành phần: chú + ý + động + hướng Nghĩa EngCihui have ear the ground