注意廣度

chú ý quảng độ

Hán Việt: chú ý quảng độ

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (ý) + (quảng) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注意廣度 hùyì guǎngdù n. <psy.> attention span; range of attention