註明出處 chú minh xuất xử Hán Việt: chú minh xuất xử Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 明 (minh) + 出 (xuất) + 處 (xử)Hán Việtchú minh xuất xửCấu tạo註 + 明 + 出 + 處 · chú + minh + xuất + xử nghĩa thành phần: chú + minh + xuất + xử Nghĩa EngCihui give references