註明時間 zhù míng shí jiān · chú minh thì gian Hán Việt: chú minh thì gian · Pinyin: zhù míng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 明 (minh) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinzhù míng shí jiānHán Việtchú minh thì gianCấu tạo註 + 明 + 時 + 間 · chú + minh + thì + gian nghĩa thành phần: chú + minh + thì + gian