注氣療法 chú khí liệu pháp Hán Việt: chú khí liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtchú khí liệu phápCấu tạo注 + 氣 + 療 + 法 · chú + khí + liệu + pháp nghĩa thành phần: chú + khí + liệu + pháp Nghĩa EngCihui emphysatherapy