注水動態

chú thủy động thái

Hán Việt: chú thủy động thái

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (thủy) + (động) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注水動態 hùshuǐ dòngtài n. flood dynamics