注水泥工

chú thủy nê công

Hán Việt: chú thủy nê công

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (thủy) + (nê) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注水泥工 hùshuǐnígōng n. mason