注螢沃雪

zhù yíng wò xuě chú huỳnh ốc tuyết

Hán Việt: chú huỳnh ốc tuyết · Pinyin: zhù yíng wò xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (huỳnh) + (ốc) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注萤:用水浇萤火;沃雪:用沸水浇雪。比喻事情很容易办成。