註釋詞表 chú thích từ biểu Hán Việt: chú thích từ biểu Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 釋 (thích) + 詞 (từ) + 表 (biểu)Hán Việtchú thích từ biểuCấu tạo註 + 釋 + 詞 + 表 · chú + thích + từ + biểu nghĩa thành phần: chú + thích + từ + biểu Nghĩa EngCihui 註釋詞表 hùshì cíbiǎo n. glossary M:¹zhāng