註釋語句 zhù shì yǔ jù · chú thích ngữ cú Hán Việt: chú thích ngữ cú · Pinyin: zhù shì yǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 釋 (thích) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Pinyinzhù shì yǔ jùHán Việtchú thích ngữ cúCấu tạo註 + 釋 + 語 + 句 · chú + thích + ngữ + cú nghĩa thành phần: chú + thích + ngữ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在程序的开始或中间,对程序进行说明的语句。如basic语言中的ren语句。