注銷帳戶 zhù xiāo zhàng hù · chú tiêu trướng hộ Hán Việt: chú tiêu trướng hộ · Pinyin: zhù xiāo zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 銷 (tiêu) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinzhù xiāo zhàng hùHán Việtchú tiêu trướng hộCấu tạo注 + 銷 + 帳 + 戶 · chú + tiêu + trướng + hộ nghĩa thành phần: chú + tiêu + trướng + hộ