淚囊擴張 lệ nang khoách trương Hán Việt: lệ nang khoách trương Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 囊 (nang) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Hán Việtlệ nang khoách trươngCấu tạo淚 + 囊 + 擴 + 張 · lệ + nang + khoách + trương nghĩa thành phần: lệ + nang + khoách + trương Nghĩa EngCihui dacryocystectasia