淚河東注 lèi hé dōng zhù · lệ hà đông chú Hán Việt: lệ hà đông chú · Pinyin: lèi hé dōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 河 (hà) + 東 (đông) + 注 (chú)Pinyinlèi hé dōng zhùHán Việtlệ hà đông chúCấu tạo淚 + 河 + 東 + 注 · lệ + hà + đông + chú nghĩa thành phần: lệ + hà + đông + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼泪似向东的的河流一样。比喻人极度悲痛。