泮林革音

pàn lín gé yīn phán lâm cách âm

Hán Việt: phán lâm cách âm · Pinyin: pàn lín gé yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (lâm) + (cách) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在好的影响感化下而改变旧习性。