泯棄宿怨

mẫn khí túc oán

Hán Việt: mẫn khí túc oán

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (khí) + 宿 (túc) + (oán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泯棄宿怨 ǐnqìsùyuàn f.e. disregard old grievances