泰來否往

tài lái pǐ wǎng thái lai phủ vãng

Hán Việt: thái lai phủ vãng · Pinyin: tài lái pǐ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (lai) + (phủ) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情況壞到極點後逐漸好轉。元.宮大用《范張雞黍》第四折:「人都道我暮景桑榆,合有些崢嶸氣象。可正是樂極生悲,今日個泰來否往。」也作「否極泰來」。