泰勒填料 thái lặc điền liêu Hán Việt: thái lặc điền liêu Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 勒 (lặc) + 填 (điền) + 料 (liêu)Hán Việtthái lặc điền liêuCấu tạo泰 + 勒 + 填 + 料 · thái + lặc + điền + liêu nghĩa thành phần: thái + lặc + điền + liêu Nghĩa EngCihui Tellerette