泰勒馬克 tài lēi mǎ kè · thái lặc mã khắc Hán Việt: thái lặc mã khắc · Pinyin: tài lēi mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 勒 (lặc) + 馬 (mã) + 克 (khắc)Pinyintài lēi mǎ kèHán Việtthái lặc mã khắcCấu tạo泰 + 勒 + 馬 + 克 · thái + lặc + mã + khắc nghĩa thành phần: thái + lặc + mã + khắc