泰华

tài huàthái hoa

Hán Việt: thái hoa · Pinyin: tài huà

Tổng quan

Núi Thái Sơn 泰山 và núi Hoa Sơn 華山

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泰山与华山的并称。 2.即华山。

Cấu tạo: 泰 (thái) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 华山
  • Cihui tên gọi khác của Hoa Sơn
  • Tần suất từ Núi Thái Sơn 泰山 và núi Hoa Sơn 華山, 华山 , tên gọi khác của Hoa Sơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泰山与华山的并称。 2.即华山。

Eng

  • Cihui Mt Tai 泰山 and Mt Hua 華山; 华山; another name for Mt Hua
  • Tần suất từ Mt Tai 泰山 and Mt Hua 華山, 华山; another name for Mt Hua

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨