泰去否来 tài qù pǐ lái · thái khứ phủ lai Hán Việt: thái khứ phủ lai · Pinyin: tài qù pǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 去 (khứ) + 否 (phủ) + 来 (lai)Pinyintài qù pǐ láiHán Việtthái khứ phủ laiCấu tạo泰 + 去 + 否 + 来 · thái + khứ + phủ + lai nghĩa thành phần: thái + khứ + phủ + lai