泰國人妖 tài guó rén yāo · thái quốc nhân yêu Hán Việt: thái quốc nhân yêu · Pinyin: tài guó rén yāo Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 妖 (yêu)Pinyintài guó rén yāoHán Việtthái quốc nhân yêuCấu tạo泰 + 國 + 人 + 妖 · thái + quốc + nhân + yêu nghĩa thành phần: thái + quốc + nhân + yêu