泰國歷史 tài guó lì shǐ · thái quốc lịch sử Hán Việt: thái quốc lịch sử · Pinyin: tài guó lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyintài guó lì shǐHán Việtthái quốc lịch sửCấu tạo泰 + 國 + 歷 + 史 · thái + quốc + lịch + sử nghĩa thành phần: thái + quốc + lịch + sử