泰國鬥魚 Tàiguó dòuyú · thái quốc đấu ngư Hán Việt: thái quốc đấu ngư · Pinyin: Tàiguó dòuyú Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 鬥 (đấu) + 魚 (ngư)PinyinTàiguó dòuyúHán Việtthái quốc đấu ngưCấu tạo泰 + 國 + 鬥 + 魚 · thái + quốc + đấu + ngư nghĩa thành phần: thái + quốc + đấu + ngư Nghĩa EngCihui fighting fish