泰國總理 tài guó zǒng lǐ · thái quốc tổng lí Hán Việt: thái quốc tổng lí · Pinyin: tài guó zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyintài guó zǒng lǐHán Việtthái quốc tổng líCấu tạo泰 + 國 + 總 + 理 · thái + quốc + tổng + lí nghĩa thành phần: thái + quốc + tổng + lí