泰國美食 Tàiguó měishí · thái quốc mĩ thực Hán Việt: thái quốc mĩ thực · Pinyin: Tàiguó měishí Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 美 (mĩ) + 食 (thực)PinyinTàiguó měishíHán Việtthái quốc mĩ thựcCấu tạo泰 + 國 + 美 + 食 · thái + quốc + mĩ + thực nghĩa thành phần: thái + quốc + mĩ + thực Nghĩa EngCihui Thai cuisine