泰國貨幣 thái quốc hóa tệ Hán Việt: thái quốc hóa tệ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Hán Việtthái quốc hóa tệCấu tạo泰 + 國 + 貨 + 幣 · thái + quốc + hóa + tệ nghĩa thành phần: thái + quốc + hóa + tệ Nghĩa EngCihui satang