泰國銀行 tài guó yín háng · thái quốc ngân hành Hán Việt: thái quốc ngân hành · Pinyin: tài guó yín háng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyintài guó yín hángHán Việtthái quốc ngân hànhCấu tạo泰 + 國 + 銀 + 行 · thái + quốc + ngân + hành nghĩa thành phần: thái + quốc + ngân + hành