泰坦尼克 Tàitǎnníkè · thái thản ni khắc Hán Việt: thái thản ni khắc · Pinyin: Tàitǎnníkè Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 坦 (thản) + 尼 (ni) + 克 (khắc)PinyinTàitǎnníkèHán Việtthái thản ni khắcCấu tạo泰 + 坦 + 尼 + 克 · thái + thản + ni + khắc nghĩa thành phần: thái + thản + ni + khắc Nghĩa EngCihui Titanic