泰爾梅茲 tài ěr méi zī · thái nhĩ mai tư Hán Việt: thái nhĩ mai tư · Pinyin: tài ěr méi zī Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 爾 (nhĩ) + 梅 (mai) + 茲 (tư)Pinyintài ěr méi zīHán Việtthái nhĩ mai tưCấu tạo泰 + 爾 + 梅 + 茲 · thái + nhĩ + mai + tư nghĩa thành phần: thái + nhĩ + mai + tư