泰山壓頂

tài shān yā dǐng thái san áp đính

Hán Việt: thái san áp đính · Pinyin: tài shān yā dǐng

Tổng quan

thái sơn áp đỉnh: Thái Sơn đè đầu/lực lượng mạnh

Cấu tạo: (thái) + (san) + (áp) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái sơn áp đỉnh: Thái Sơn đè đầu/lực lượng mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泰山压在头上。比喻遭遇到极大的压力和打击。

Eng

  • Cihui 泰山壓頂 àishānyādǐng id. be overwhelmed