泰山梁木

tài shān liáng mù thái san lương mộc

Hán Việt: thái san lương mộc · Pinyin: tài shān liáng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (lương) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原是孔子自喻,後用為推尊賢哲之詞。語本《禮記.檀弓上》:「孔子蚤作,負手曳杖,消搖於門,歌曰:『泰山其頹乎,梁木其壞乎,哲人其萎乎。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象泰山崩塌,梁木毁坏一样。比喻伟人死亡。

Eng

  • Cihui 泰山梁木 àishānliángmù id. a sage