泰山若厲

tài shān ruò lì thái san nhược lệ

Hán Việt: thái san nhược lệ · Pinyin: tài shān ruò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (nhược) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厉:“砺”的本字,磨刀石。泰山剥蚀得像一块磨刀石那样大。比喻时间久远。