泰山蓋頂

thái san cái đính

Hán Việt: thái san cái đính

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (cái) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泰山蓋頂 àishāngàidǐng f.e. with the force of an avalanche