泰德李利 tài dé lǐ lì · thái đức lí lợi Hán Việt: thái đức lí lợi · Pinyin: tài dé lǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 德 (đức) + 李 (lí) + 利 (lợi)Pinyintài dé lǐ lìHán Việtthái đức lí lợiCấu tạo泰 + 德 + 李 + 利 · thái + đức + lí + lợi nghĩa thành phần: thái + đức + lí + lợi