泰日之時 thái nhật chi thì Hán Việt: thái nhật chi thì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 時 (thì)Hán Việtthái nhật chi thìCấu tạo泰 + 日 + 之 + 時 · thái + nhật + chi + thì nghĩa thành phần: thái + nhật + chi + thì Nghĩa EngCihui 泰日之時 àirìzhīshí n. in the days of peace