泰晤士河

tài wù shì hé thái ngộ sĩ hà

Hán Việt: thái ngộ sĩ hà · Pinyin: tài wù shì hé

Tổng quan

sông Thames

Cấu tạo: (thái) + (ngộ) + (sĩ) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Thames

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。在英格蘭南部,發源於科茲窩山麓,向東流經倫敦,注入北海,全長約三百三十公里,極富水運價值。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英国南部河流。源于科茨沃尔德山,注入北海。长336千米。水位稳定,河面冬季通常不结冰。有运河和其他河流相通,富航运价值。

Eng

  • CC-CEDICT River Thames
  • Cihui River Thames