泰班野馬 thái ban dã mã Hán Việt: thái ban dã mã Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 班 (ban) + 野 (dã) + 馬 (mã)Hán Việtthái ban dã mãCấu tạo泰 + 班 + 野 + 馬 · thái + ban + dã + mã nghĩa thành phần: thái + ban + dã + mã Nghĩa EngCihui tarpan