泰緬鐵路 tài miǎn tiě lù · thái miễn thiết lộ Hán Việt: thái miễn thiết lộ · Pinyin: tài miǎn tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 緬 (miễn) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyintài miǎn tiě lùHán Việtthái miễn thiết lộCấu tạo泰 + 緬 + 鐵 + 路 · thái + miễn + thiết + lộ nghĩa thành phần: thái + miễn + thiết + lộ