泰達路斯 thái đạt lộ tư Hán Việt: thái đạt lộ tư Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 達 (đạt) + 路 (lộ) + 斯 (tư)Hán Việtthái đạt lộ tưCấu tạo泰 + 達 + 路 + 斯 · thái + đạt + lộ + tư nghĩa thành phần: thái + đạt + lộ + tư Nghĩa EngCihui Daedalus