潑天冤枉 pō tiān yuān wǎng · bát thiên oan uổng Hán Việt: bát thiên oan uổng · Pinyin: pō tiān yuān wǎng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 天 (thiên) + 冤 (oan) + 枉 (uổng)Pinyinpō tiān yuān wǎngHán Việtbát thiên oan uổngCấu tạo潑 + 天 + 冤 + 枉 · bát + thiên + oan + uổng nghĩa thành phần: bát + thiên + oan + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泼天:极大的。天大的冤屈。