泼天冤枉

pō tiān yuān wǎngbát thiên oan uổng

Hán Việt: bát thiên oan uổng · Pinyin: pō tiān yuān wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泼天:极大的。天大的冤屈。

Cấu tạo: 潑 (bát) + 天 (thiên) + 冤 (oan) + 枉 (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泼天:极大的。天大的冤屈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泼天大祸 · 冤枉路 · 冤枉钱 · 冤枉好人 · 冤枉某人 · 泼天富贵 · 冤枉气 · 泼天哄