潑天大禍

pō tiān dà huò bát thiên đại họa

Hán Việt: bát thiên đại họa · Pinyin: pō tiān dà huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (đại) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泼天:形容极大。极大的祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 泼天形容极大。极大的祸害。

Eng

  • Cihui 潑天大禍 ōtiān dàhuò n. extreme disaster