潑婦罵街

pō fù mà jiē bát phụ mạ nhai

Hán Việt: bát phụ mạ nhai · Pinyin: pō fù mà jiē

Tổng quan

chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá

Cấu tạo: (bát) + (phụ) + (mạ) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泼妇:泼辣凶悍的妇女。象泼妇在街上当众谩骂。多指大肆攻击、谩骂别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 泼妇泼辣凶悍的妇女。象泼妇在街上当众谩骂。多指大肆攻击、谩骂别人。

Eng

  • CC-CEDICT shouting abuse in the street like a fishwife
  • Cihui 潑婦罵街 ōfùmàjiē f.e. vituperate loudly and freely