潑皮賴肉 pō pí lài ròu · bát bì lại nhục Hán Việt: bát bì lại nhục · Pinyin: pō pí lài ròu Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 皮 (bì) + 賴 (lại) + 肉 (nhục)Pinyinpō pí lài ròuHán Việtbát bì lại nhụcCấu tạo潑 + 皮 + 賴 + 肉 · bát + bì + lại + nhục nghĩa thành phần: bát + bì + lại + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。无赖,不要脸。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。无赖,不要脸。