澤剋西斯 zé kè xī sī · trạch khắc tây tư Hán Việt: trạch khắc tây tư · Pinyin: zé kè xī sī Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 剋 (khắc) + 西 (tây) + 斯 (tư)Pinyinzé kè xī sīHán Việttrạch khắc tây tưCấu tạo澤 + 剋 + 西 + 斯 · trạch + khắc + tây + tư nghĩa thành phần: trạch + khắc + tây + tư