澤及親仇 trạch cập thân cừu Hán Việt: trạch cập thân cừu Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 及 (cập) + 親 (thân) + 仇 (cừu)Hán Việttrạch cập thân cừuCấu tạo澤 + 及 + 親 + 仇 · trạch + cập + thân + cừu nghĩa thành phần: trạch + cập + thân + cừu Nghĩa EngCihui 澤及親仇 éjíqīnchóu f.e. charity took in both friend and foe