澤及枯骨
trạch cập khô cốt
Hán Việt: trạch cập khô cốt · Pinyin: zé jí kū gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泽:恩泽;枯骨:死去已久的人。恩泽及于死者。形容给人恩惠极大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恩泽施及死去的人。形容恩情深厚。
- Tân Hoa Tự Điển 泽恩泽;枯骨死去已久的人。恩泽及于死者。形容给人恩惠极大。
Eng
- Cihui 澤及枯骨 éjíkūgǔ f.e. Benevolence extends even to the dead.